Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "can ngăn" (1)

can ngăn
Tiếng Anh Động từto intervene, to dissuade
Từ vựng của tôi
Mọi người đã can ngăn cuộc cãi vã giữa hai người.
Everyone intervened in the argument between the two people.

swap_horiz Từ liên quan "can ngăn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "can ngăn" (1)

Mọi người đã can ngăn cuộc cãi vã giữa hai người.
Everyone intervened in the argument between the two people.